Ống inox Sơn Hà


Ống inox Sơn Hà là lựa chọn hàng đầu của kỹ sư, nhà thầu và người tiêu dùng nhờ chất lượng ổn định, quy cách đa dạng và đạt chuẩn quốc tế. Việc hiểu rõ quy cách ống inox – từ đường kính, độ dày, chiều dài đến tiêu chuẩn kỹ thuật – sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm, tối ưu hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí đầu tư. Cùng Cơ Điện Thành Danh tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Quy cách ống inox Sơn Hà là gì? Đặc điểm nổi bật

Inox (thép không gỉ) là hợp kim của sắt, trong đó hàm lượng Cr ≥ 10,5%, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu lực và bền bỉ theo thời gian. Nhờ đó, inox được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, y tế, thực phẩm và đời sống dân dụng.

Trong đó, ống inox 304 Sơn Hà là dòng sản phẩm phổ biến nhất hiện nay, bao gồm:

  • Ống inox tròn

  • Ống inox vuông

  • Ống inox chữ nhật (thép hộp inox)

Khi nhắc tới “ống inox”, thị trường thường hiểu mặc định là ống inox tròn, còn dạng vuông và chữ nhật được gọi là hộp inox. Việc nắm rõ hình dạng và quy cách giúp người dùng lựa chọn chính xác cho từng hạng mục thi công.

Ưu điểm nổi bật của ống inox Sơn Hà 304

  • Chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp môi trường ngoài trời, ẩm ướt, hóa chất nhẹ

  • Chịu nhiệt – chịu lực tốt: Đảm bảo an toàn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt

  • Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao: Dễ vệ sinh, khó bám bẩn

  • Tuổi thọ cao: Có thể sử dụng bền bỉ từ 10–20 năm

  • Dễ gia công, uốn cong: Linh hoạt trong thiết kế nội – ngoại thất

Chính vì vậy, ống inox Sơn Hà được sử dụng hiệu quả cho cả công trình trong nhà và ngoài trời.

2. Bảng quy cách và kích thước tiêu chuẩn ống inox Sơn Hà

Việc tham khảo bảng quy cách ống inox Sơn Hà giúp đảm bảo sản phẩm phù hợp với hệ thống kỹ thuật và tiêu chuẩn thiết kế của từng công trình.

2.1. Các thông số kích thước cơ bản

Quy cách ống inox 304 Sơn Hà bao gồm các thông số:

  • Đường kính ngoài (OD)

  • Độ dày thành ống

  • Chiều dài tiêu chuẩn (6m – 12m)

  • Trọng lượng

  • Tiêu chuẩn SCH (Schedule)

Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Khả năng chịu áp lực

  • Độ bền cơ học

  • Giá thành sản phẩm

  • Mục đích ứng dụng thực tế

2.2. Quy cách ống inox công nghiệp Sơn Hà SSP

Ống đúc inox – Tiêu chuẩn ASTM A312 & EN 10216-5

NPS Đường kính (mm) SCH5 SCH10S SCH40S
1/2 21.34 1.65 2.11 2.77
1 33.40 1.65 2.77 3.38
2 60.33 1.65 2.77 3.91
3 88.90 2.11 3.05 5.49
4 114.30 2.11 3.05 6.02
6 168.28 2.77 3.40 7.11
8 219.08 2.77 3.76 8.48

Dung sai kỹ thuật:

  • Dung sai độ dày: ±12.5%

  • Dung sai chiều dài: +20 mm

  • Độ thẳng: ≤ 7 mm / 6 m

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật & thành phần hóa học ống inox Sơn Hà 304

3.1. Tiêu chuẩn sản xuất quốc tế

Ống inox Sơn Hà đạt các tiêu chuẩn:

  • ASTM (Hoa Kỳ): ASTM A312, A213, A269

  • EN (Châu Âu): EN 10216-5, EN 10217-7

  • JIS (Nhật Bản): JIS G3459

3.2. Thành phần hóa học inox 304

  • Crom (Cr): 18 – 20%

  • Niken (Ni): 8 – 10.5%

  • Carbon (C): ≤ 0.08%

  • Mangan (Mn): ≤ 2.5%

  • Silic (Si): ≤ 1.5%

Thành phần này đảm bảo khả năng chống gỉ, độ dẻo, độ bền và tính ổn định lâu dài cho sản phẩm.

Nếu bạn đang tìm địa chỉ đặt mua ống inox Sơn Hà chính hãng, đầy đủ quy cách, chứng chỉ rõ ràng và tư vấn kỹ thuật bài bản, Cơ Điện Thành Danh là lựa chọn đáng tin cậy. Đơn vị chuyên cung cấp vật tư cơ điện – inox cho cả công trình dân dụng lẫn dự án công nghiệp, sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn và tiến độ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *