Bảng giá Thép hình
(Thời gian hiệu lực từ Báo Giá Thép Hình Mới Gọi Hotline: 0389 283 186)
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.
Bảng giá thép hình H
|
Tên & Quy cách
|
Độ dài
(m)
|
Trọng lượng
(Kg)
|
Giá có VAT
(Đ/Kg)
|
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây)
|
|
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8
|
12
|
206,4
|
22.500
|
4.644.000
|
|
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9
|
12
|
285,6
|
22.500
|
6.426.000
|
|
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
|
12
|
378
|
22.500
|
8.505.000
|
|
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9
|
12
|
254,4
|
22.500
|
5.724.000
|
|
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11
|
12
|
484,8
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
|
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
|
12
|
367,2
|
22.500
|
8.262.000
|
|
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
|
12
|
529,2
|
22.500
|
11.907.000
|
|
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12
|
12
|
598,8
|
22.500
|
13.473.000
|
|
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14
|
12
|
868,8
|
22.500
|
19.548.000
|
|
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12
|
12
|
681,6
|
22.500
|
15.336.000
|
|
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15
|
12
|
1128
|
22.500
|
25.380.000
|
|
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19
|
12
|
1644
|
20.000
|
32.880.000
|
|
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21
|
12
|
2064
|
20.500
|
42.312.000
|
|
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16
|
12
|
1284
|
23.100
|
29.660.400
|
|
Thép hình H 482 x 300 x 11 x 15
|
12
|
1368
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
|
Thép hình H 488 x 300 x 11 x 18
|
12
|
1536
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
|
Thép hình H 582 x 300 x 12 x 17
|
12
|
1644
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
|
Thép hình H 588 x 300 x 12 x 20
|
12
|
1812
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
|
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 20
|
12
|
1488
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
Bảng báo giá thép hình I
|
Tên & Quy cách
|
Độ dài
(m)
|
Trọng lượng
(Kg)
|
Giá có VAT
(Đ/Kg)
|
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây)
|
|
Thép hình I 100 x 52 x 4 x 5.5
|
6
|
43
|
18.000
|
774.000
|
|
Thép hình I 120 x 60 x 4.5 x 6.5
|
6
|
52
|
18.000
|
936.000
|
|
Thép hình I 150 x 72 x 4.5 x 6.5
|
6
|
75
|
20.100
|
1.507.500
|
|
Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7
|
6
|
84
|
22.500
|
1.890.000
|
|
Thép hình I 198 x 99 x 4 x 7
|
6
|
109,2
|
22.500
|
2.457.000
|
|
Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8
|
12
|
255,6
|
22.500 |
5.751.000
|
|
Thép hình I 248 x 124 x 5 x 8
|
12
|
308,4
|
22.500
|
6.939.000
|
|
Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9
|
12
|
177,6
|
22.500
|
3.996.000
|
|
Thép hình I 298 x 149 x 5.5 x 8
|
12
|
384
|
22.500
|
8.640.000
|
|
Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9
|
12
|
440,4
|
22.500
|
9.909.000
|
|
Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11
|
12
|
595,2
|
22.500
|
13.392.000
|
|
Thép hình I 396 x 199 x 7 x 11
|
12
|
679,2
|
22.500
|
15.282.000
|
|
Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13
|
12
|
792
|
22.500
|
17.820.000
|
|
Thép hình I 446 x 199 x 8 x 12
|
12
|
794,4
|
22.500
|
17.874.000
|
|
Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14
|
12
|
912
|
22.500
|
20.520.000
|
|
Thép hình I 496 x 199 x 9 x 14
|
12
|
954
|
22.500
|
21.465.000
|
|
Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16
|
12
|
1075,2
|
22.500
|
24.192.000 |
|
Thép hình I 596 x 199 x 10 x 15
|
12
|
1135,2
|
22.500
|
25.542.000
|
|
Thép hình I600 x 200 x 11 x 17
|
12
|
1272
|
22.900
|
29.128.800
|
|
Thép hình I700 x 300 x 13 x 24
|
12
|
2220
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
|
Thép hình I800 x 300 x 14 x 26
|
12
|
2520
|
Liên hệ
|
Liên hệ
|
Bảng giá thép hình U
| Tên & Quy cách | Độ dài
(m) |
Trọng lượng
(Kg) |
Giá có VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây) |
| Thép hình U 80 x 38 x 4 | 6 | 31 | 18.500 | 573.500 |
| Thép hình U 80 x 39 x 4 | 6 | 36 | 18.500 | 666.000 |
| Thép hình U 80 x 40 x 4 | 6 | 42 | 18.500 | 777.000 |
| Thép hình U 100 x 45 x 3 | 6 | 32 | 18.300 | 585.600 |
| Thép hình U 100 x 47 x 4,5 x 5,5 | 6 | 42 | 18.300 | 768.600 |
| Thép hình U 100 x 50 x 5 | 6 | 47 | 18.300 | 860.100 |
| Thép hình U 100 x 50 x 5 | 6 | 55 | 18.300 | 1.006.500 |
| Thép hình U 120 x 48 x 3.5 | 6 | 42 | 18.300 | 768.600 |
| Thép hình U 120 x 50 x 4,7 | 6 | 54 | 18.300 | 988.200 |
| Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8 | 6 | 80,4 | 21.000 | 1.688.400 |
| Thép hình U 140 x 60 x 6 | 6 | 67 | 19.800 | 1.326.600 |
| Thép hình U 150 x 75 x 6.5 | 12 | 223,2 | 21.000 | 4.687.200 |
| Thép hình U 160 x 62 x 6 x 7,3 | 6 | 82 | 20.000 | 1.640.000 |
| Thép hình U 180 x 70 x 6.3 (17kkg/m) | 12 | 204 | 21.000 | 4.284.000 |
| Thép hình U 200 x 69 x 5.4 | 12 | 204 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép hình U 200 x 76 x 5.2 | 12 | 220,8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11 | 12 | 295,2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép hình U 250 x 78 x 6.0 | 12 | 273,6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép hình U 250 x 80 x 9 | 12 | 376,8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép hình U 250 x 90 x 9 | 12 | 415,2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép hình U 280 x 84 x 9.5 | 12 | 408,4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Thép hình U 300 x 90 x 9 | 12 | 457,2 | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng báo giá thép hình V
| Tên & Quy cách | Độ dài
(m) |
Trọng lượng
(Kg) |
Giá có VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây) |
| Thép hình V 25 x 3.0li (5-6kg) | 6 | 6 | 21.000 | 126.000 |
| Thép hình V 30 x 3.0li (5-8,5kg) | 6 | 8,5 | 20.000 | 170.000 |
| Thép hình V 40 x 3.0li (8-10kg) | 6 | 10 | 20.000 | 200.000 |
| Thép hình V 40 x 4.0li (11-12kg) | 6 | 12 | 20.000 | 240.000 |
| Thép hình V 50 x 2.0li (11-12kg) | 6 | 12 | 20.000 | 240.000 |
| Thép hình V 50 x 3.0li (12-15,5kg) | 6 | 15,5 | 20.000 | 280.000 |
| Thép hình V 50 x 4.0li (16-18,5kg) | 6 | 18,5 | 18.000 | 333.000 |
| Thép hình V 50 x 5.0li (19-24,5kg) | 6 | 24,5 | 18.000 | 441.000 |
| Thép hình V 63 x 3.0li (22-23,5kg) | 6 | 23,5 | 18.000 | 423.000 |
| Thép hình V 63 x 4.0li (24-25,5kg) | 6 | 25,5 | 18.000 | 459.000 |
| Thép hình V 63 x 5.0li (26-29,5kg) | 6 | 29,5 | 18.000 | 531.000 |
| Thép hình V 63 x 6.0li (30-34,5kg) | 6 | 34,5 | 18.000 | 621.000 |
| Thép hình V 70 x 5.0li (28-34,5kg) | 6 | 34,5 | 18.500 | 638.250 |
| Thép hình V 70 x 6.0li (35-39,5kg) | 6 | 39,5 | 18.500 | 730.750 |
| Thép hình V 70 x 7.0li (40-43,5kg) | 6 | 43,5 | 18.500 | 804.750 |
| Thép hình V 75 x 5.0li (28-34,5kg) | 6 | 34,5 | 18.500 | 638.250 |
| Thép hình V 75 x 6.0li (35-39,5kg) | 6 | 39,5 | 18.500 | 730.750 |
| Thép hình V 75 x 7.0li (40-48kg) | 6 | 48 | 18.500 | 888.000 |
| Thép hình V 75 x 8.0li (50-53,5kg) | 6 | 53,5 | 18.500 | 989.750 |
| Thép hình V 75 x 9.0li (54-54.5kg) | 6 | 54,5 | 18.500 | 1.008.250 |
| Thép hình V 100 x 7.0li (62-63kg) | 6 | 63 | 19.000 | 1.197.000 |
| Thép hình V 100 x 8.0li (66-68kg) | 6 | 68 | 19.000 | 1.292.000 |
| Thép hình V 100 x 9.0li (79-90kg) | 6 | 90 | 19.000 | 1.710.000 |
| Thép hình V 100 x 10li (83-86kg) | 6 | 86 | 19.000 | 1.634.000 |
| Thép hình V 120 x 8.0li (176,4kg) | 6 | 176,4 | 21.500 | 3.792.600 |
| Thép hình V 120 x 10li (218,4kg) | 6 | 218,4 | 21.500 | 4.695.600 |
| Thép hình V 120 x 12li (259,9kg) | 6 | 259,9 | 21.500 | 5.587.850 |
| Thép hình V 125 x 8.0li (93kg) | 6 | 93 | 21.500 | 1.999.500 |
| Thép hình V 125 x 9.0li (104,5kg) | 6 | 104,5 | 21.500 | 2.246.750 |
| Thép hình V 125 x 10li (114,8kg) | 6 | 114,8 | 21.500 | 2.468.200 |
| Thép hình V 125 x 12li (136,2kg) | 6 | 136,2 | 21.500 | 2.928.300 |
Chúng tôi sẽ cố gắng cập nhật liên tục bảng giá thép hình để quý khách tiện theo dõi. Tuy nhiên nếu bạn cần bảng giá mới nhất trong ngày hoặc có nhu cầu tư vấn lựa chọn thép hình. Hãy nhanh tay gọi đến hotline 0389 283 186 để được tư vấn tận tình và miễn phí nhé!.
